cấu trúc học

cấu trúc học

Nhà nghiên cứu sử dụng cấu trúc học để phân tích một câu chuyện dân gian.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành học nghiên cứu về cấu trúc: "cấu trúc học" môn khoa học chuyên nghiên cứu về cách tổ chức, sắp xếp các bộ phận trong một hệ thống, đặc biệt trong sinh học giải phẫu học, nhằm hiểu mối quan hệ giữa hình dạng chức năng.
    • Thuật ngữ chuyên ngành (sinh học, giải phẫu học): Trong tiếng Việt, "cấu trúc học" tương đương với "tectologie" trong tiếng Pháp, chỉ việc nghiên cứu cấu trúc của cơ thể sống hoặc các tổ chức tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cấu trúc học giúp các nhà sinh học hiểu được cách các tế bào sắp xếp thành . (Ngành học này giải thích sự tổ chức của các đơn vị nhỏ trong cơ thể.)
    • Trong giải phẫu, cấu trúc học nghiên cứu sự phân bố của các cơ quan nội tạng. (Đây lĩnh vực tập trung vào kiến trúc bên trong cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cấu trúc học so sánh": một nhánh của cấu trúc học so sánh cấu trúc giữa các loài khác nhau.

    • Cấu trúc học so sánh cho thấy sự tương đồng giữa xương cánh của chim tay của người. (Phân tích này làm nổi bật mối quan hệ tiến hóa qua cấu trúc.)
  • "cấu trúc học vi ": nghiên cứu cấu trúccấp độ tế bào hoặc phân tử.

    • Nhờ cấu trúc học vi , chúng ta hiểu được cách các protein hình thành nên khung tế bào. (Đây ứng dụng chi tiết của ngành học này.)
Biến thể từ gần giống
  • Cấu trúc (danh từ): cách tổ chức các bộ phận tạo nên một chỉnh thể.

    • Cấu trúc của ngôi nhà rất vững chãi. (Sự sắp xếp các bộ phận trong ngôi nhà đảm bảo độ bền.)
  • Học thuyết cấu trúc (danh từ): lý thuyết về nguyên tắc tổ chức của các hệ thống.

    • Học thuyết cấu trúc trong ngôn ngữ học phân tích cách câu được tạo thành. (Một nhánh lý thuyết liên quan đến tổ chức.)
Từ đồng nghĩa
  • Hình thái học: ngành học nghiên cứu hình dạng cấu trúc của sinh vật, nhưng thường tập trung vào hình dạng bên ngoài hơn tổ chức bên trong.

    • Hình thái học cấu trúc học đều quan trọng trong sinh học. (Hai ngành này bổ sung cho nhau.)
  • Giải phẫu học: ngành học về cấu trúc bên trong của cơ thể, thường nhấn mạnh vào các bộ phận cụ thể.

    • Giải phẫu học một phần của cấu trúc học trong y học. (Cấu trúc học bao quát hơn, bao gồm cả giải phẫu.)
Thành ngữ liên quan
  • Cấu trúc học toàn diện: phương pháp nghiên cứu cấu trúcmọi cấp độ từ đến vi .
    • Cấu trúc học toàn diện đòi hỏi sự kết hợp giữa quan sát phân tích lý thuyết. (Cách tiếp cận này mang lại cái nhìn tổng thể về tổ chức của hệ thống.)